ถอด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ถอด nghĩa là chuyển đi, dọn đi, bỏ.
Nghĩa của ถอด
Động từ
- Chuyển đi, dọn đi.
- Bỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to remove; to take off; to transliterate
Câu hỏi thường gặp
ถอด nghĩa là gì?
ถอด (động từ) nghĩa là chuyển đi, dọn đi, bỏ.
ถอด đọc thế nào?
ถอด đọc là tɔ̀ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS thot; 1 âm tiết: tɔ̀ɔt (thanh thấp).