TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đến tiếng Thái là gì?

"đến" trong tiếng Thái là มา (động từ), ถึง (động từ), มาถึง (động từ).

มา Động từ

maaRTGS ma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến.

  • ใครมา? Ai đã đến?
  • ไม่มีใครมา Không ai đến.

Xem đầy đủ từ "มา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ถึง Động từ

tʉ̌ngRTGS thueng giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến.

  • ฉันเรียนตั้งแต่แปดโมงถึงสิบเอ็ดโมง Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ.
  • ฉันไปถึงหมู่บ้านก่อนมืด Tôi đã về đến ngôi làng trước khi trời tối.

Xem đầy đủ từ "ถึง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

มาถึง Động từ

maa-tʉ̌ngRTGS ma-thueng giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến.

  • ฉันมาถึงเมื่อวานนี้ Tôi đã đến vào hôm qua.

Xem đầy đủ từ "มาถึง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đến tiếng Thái là gì?

"đến" trong tiếng Thái là มา (maa) (động từ), ถึง (tʉ̌ng) (động từ), มาถึง (maa-tʉ̌ng) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.