TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มาถึง

maa-tʉ̌ngRTGS ma-thueng /maː˧.tʰɯŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มาmaathanh trungphụ âm thấpถึงtʉ̌ngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การมาถึง (thêm การ/ความ phía trước)

มาถึง nghĩa là đến.

Nghĩa của มาถึง

Động từ

  1. Đến.

Câu ví dụ với มาถึง

  • แมรี่เพิ่งกลับมาถึงบ้าน Maria vừa trở về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703193
  • ฉันมาถึงเมื่อวานนี้ Tôi đã đến vào hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8817568

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to arrive

Câu hỏi thường gặp

มาถึง nghĩa là gì?

มาถึง (động từ) nghĩa là đến.

มาถึง đọc thế nào?

มาถึง đọc là maa-tʉ̌ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-thueng; 2 âm tiết: maa (thanh trung), tʉ̌ng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.