TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đám tiếng Thái là gì?

"đám" trong tiếng Thái là กอง (danh từ), หมู่ (danh từ).

กอง Danh từ

gɔɔngRTGS kong giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đống, đám; đội, ban (กองทัพ: quân đội).

Xem đầy đủ từ "กอง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

หมู่ Danh từ

mùuRTGS mu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhóm, đám, bầy; tiểu đội.

Xem đầy đủ từ "หมู่": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đám" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đám tiếng Thái là gì?

"đám" trong tiếng Thái là กอง (gɔɔng) (danh từ), หมู่ (mùu) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.