TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ông tiếng Thái là gì?

"ông" trong tiếng Thái là ปู่ (danh từ), ตา (danh từ), นาย (danh từ).

ปู่ Danh từ

bpùuRTGS pu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ông nội.

Xem đầy đủ từ "ปู่": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ตา Danh từ

dtaaRTGS ta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mắt.

Xem đầy đủ từ "ตา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

นาย Danh từ

naaiRTGS nai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ông (danh xưng đặt trước tên nam giới, như "Mr.").

Xem đầy đủ từ "นาย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ท่าน Đại từ

tâanRTGS than giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngài, ông, bà (ngôi thứ hai hoặc ba, kính trọng).

Xem đầy đủ từ "ท่าน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ông tiếng Thái là gì?

"ông" trong tiếng Thái là ปู่ (bpùu) (danh từ), ตา (dtaa) (danh từ), นาย (naai) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.