TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชาวไร่

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chaao-râiRTGS chao-rai /t͡ɕʰaːw˧.raj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชาวchaaothanh trungphụ âm thấpไร่râithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชาวไร่ nghĩa là nông dân.

Nghĩa của ชาวไร่

Danh từ

  1. Nông dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ farmer; crop grower (other than rice such as maizes, sugar canes, soybeans, potatoes, yams, cassavas, coffee beans, grapes, tea leaves, etc.)

Câu hỏi thường gặp

ชาวไร่ nghĩa là gì?

ชาวไร่ (danh từ) nghĩa là nông dân.

ชาวไร่ đọc thế nào?

ชาวไร่ đọc là chaao-râi (phiên âm có dấu thanh), RTGS chao-rai; 2 âm tiết: chaao (thanh trung), râi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.