ชาวไร่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชาวไร่ nghĩa là nông dân.
Nghĩa của ชาวไร่
Danh từ
- Nông dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ farmer; crop grower (other than rice such as maizes, sugar canes, soybeans, potatoes, yams, cassavas, coffee beans, grapes, tea leaves, etc.)
Câu hỏi thường gặp
ชาวไร่ nghĩa là gì?
ชาวไร่ (danh từ) nghĩa là nông dân.
ชาวไร่ đọc thế nào?
ชาวไร่ đọc là chaao-râi (phiên âm có dấu thanh), RTGS chao-rai; 2 âm tiết: chaao (thanh trung), râi (thanh xuống).