TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไม้หมอน

máai-mɔ̌ɔnRTGS mai-mon /maːj˦˥.mɔːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ม้ายmáaithanh caophụ âm thấpหฺมอนmɔ̌ɔnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน, ดุ้น

ไม้หมอน nghĩa là tà vẹt.

Nghĩa của ไม้หมอน

Danh từ

  1. Tà vẹt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ railroad tie, sleeper

Câu hỏi thường gặp

ไม้หมอน nghĩa là gì?

ไม้หมอน (danh từ) nghĩa là tà vẹt.

ไม้หมอน đọc thế nào?

ไม้หมอน đọc là máai-mɔ̌ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-mon; 2 âm tiết: máai (thanh cao), mɔ̌ɔn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.