ไม้หมอน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไม้หมอน nghĩa là tà vẹt.
Nghĩa của ไม้หมอน
Danh từ
- Tà vẹt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ railroad tie, sleeper
Câu hỏi thường gặp
ไม้หมอน nghĩa là gì?
ไม้หมอน (danh từ) nghĩa là tà vẹt.
ไม้หมอน đọc thế nào?
ไม้หมอน đọc là máai-mɔ̌ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-mon; 2 âm tiết: máai (thanh cao), mɔ̌ɔn (thanh lên).