ให้อภัย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ให้อภัย nghĩa là tha thứ, tha.
Nghĩa của ให้อภัย
Động từ
- Tha thứ, tha.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to forgive.
Câu hỏi thường gặp
ให้อภัย nghĩa là gì?
ให้อภัย (động từ) nghĩa là tha thứ, tha.
ให้อภัย đọc thế nào?
ให้อภัย đọc là hâi-à-pai (phiên âm có dấu thanh), RTGS hai-a-phai; 3 âm tiết: hâi (thanh xuống), à (thanh thấp), pai (thanh trung).