TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ให้อภัย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hâi-à-paiRTGS hai-a-phai /haj˥˩.ʔa˨˩.pʰaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไห้hâithanh xuốngphụ âm caoอะàthanh thấpphụ âm trungไพpaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การให้อภัย (thêm การ/ความ phía trước)

ให้อภัย nghĩa là tha thứ, tha.

Nghĩa của ให้อภัย

Động từ

  1. Tha thứ, tha.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to forgive.

Câu hỏi thường gặp

ให้อภัย nghĩa là gì?

ให้อภัย (động từ) nghĩa là tha thứ, tha.

ให้อภัย đọc thế nào?

ให้อภัย đọc là hâi-à-pai (phiên âm có dấu thanh), RTGS hai-a-phai; 3 âm tiết: hâi (thanh xuống), à (thanh thấp), pai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.