TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โปร่งใส

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpròong-sǎiRTGS prong-sai /proːŋ˨˩.saj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โปฺร่งbpròongthanh thấpphụ âm trungไสsǎithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความโปร่งใส (thêm การ/ความ phía trước)

โปร่งใส nghĩa là trong suốt.

Nghĩa của โปร่งใส

Tính từ

  1. Trong suốt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โปร่งใส

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ transparent; lucid; pellucid; transparent; open; frank

Câu hỏi thường gặp

โปร่งใส nghĩa là gì?

โปร่งใส (tính từ) nghĩa là trong suốt.

โปร่งใส đọc thế nào?

โปร่งใส đọc là bpròong-sǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS prong-sai; 2 âm tiết: bpròong (thanh thấp), sǎi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.