โปร่งใส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โปร่งใส nghĩa là trong suốt.
Nghĩa của โปร่งใส
Tính từ
- Trong suốt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โปร่งใส
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ transparent; lucid; pellucid; transparent; open; frank
Câu hỏi thường gặp
โปร่งใส nghĩa là gì?
โปร่งใส (tính từ) nghĩa là trong suốt.
โปร่งใส đọc thế nào?
โปร่งใส đọc là bpròong-sǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS prong-sai; 2 âm tiết: bpròong (thanh thấp), sǎi (thanh lên).