TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ใบเก็บเงิน

bai-gèp-ngənRTGS bai-kep-ngoen /baj˧.kep̚˨˩.ŋɤn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไบbaithanh trungphụ âm trungเก็บgèpthanh thấpphụ âm trungเงิ็นngənthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ใบเก็บเงิน nghĩa là hoá đơn, hóa đơn.

Nghĩa của ใบเก็บเงิน

Danh từ

  1. Hoá đơn.
  2. Hóa đơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bill, invoice

Câu hỏi thường gặp

ใบเก็บเงิน nghĩa là gì?

ใบเก็บเงิน (danh từ) nghĩa là hoá đơn, hóa đơn.

ใบเก็บเงิน đọc thế nào?

ใบเก็บเงิน đọc là bai-gèp-ngən (phiên âm có dấu thanh), RTGS bai-kep-ngoen; 3 âm tiết: bai (thanh trung), gèp (thanh thấp), ngən (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.