ใกล้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ใกล้ nghĩa là gần.
Nghĩa của ใกล้
Tính từ
- Gần.
Giới từ
- Gần.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ใกล้
Trái nghĩa
Câu ví dụ với ใกล้
- อาคารนี้ใกล้เสร็จแล้ว Toà nhà này sắp hoàn thành rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679127
- มันอยู่ใกล้ที่นี่หรือเปล่า Ở gần đây hả? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10101431
- บ้านของเขาอยู่ใกล้รถไฟใต้ดิน Nhà anh ta ở gần đường ngầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679091
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ near; close
- Phó từ nearly; closely; almost
- Giới từ near; close
Câu hỏi thường gặp
ใกล้ nghĩa là gì?
ใกล้ (tính từ, giới từ) nghĩa là gần.
ใกล้ đọc thế nào?
ใกล้ đọc là glâi (phiên âm có dấu thanh), RTGS klai; 1 âm tiết: glâi (thanh xuống).