กอก
gɔ̀ɔkRTGS kok
/kɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
กอกgɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กอก nghĩa là ô liu.
Nghĩa của กอก
Danh từ
cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Ô liu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ olive; fig.
Câu hỏi thường gặp
กอก nghĩa là gì?
กอก (danh từ) nghĩa là ô liu.
กอก đọc thế nào?
กอก đọc là gɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS kok; 1 âm tiết: gɔ̀ɔk (thanh thấp).