TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กอก

gɔ̀ɔkRTGS kok /kɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กอกgɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กอก nghĩa là ô liu.

Nghĩa của กอก

Danh từ

cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Ô liu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ olive; fig.

Câu hỏi thường gặp

กอก nghĩa là gì?

กอก (danh từ) nghĩa là ô liu.

กอก đọc thế nào?

กอก đọc là gɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS kok; 1 âm tiết: gɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.