TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มะกอก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
má-gɔ̀ɔkRTGS ma-kok /ma˦˥.kɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpกอกgɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มะกอก nghĩa là ô liu.

Nghĩa của มะกอก

Danh từ

  1. Ô liu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มะกอก

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ olive

Câu hỏi thường gặp

มะกอก nghĩa là gì?

มะกอก (danh từ) nghĩa là ô liu.

มะกอก đọc thế nào?

มะกอก đọc là má-gɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-kok; 2 âm tiết: má (thanh cao), gɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.