โรงงาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โรงงาน nghĩa là nhà máy, xưởng.
Nghĩa của โรงงาน
Danh từ
- Nhà máy.
- Xưởng.
Từ ghép có โรงงาน
- โรงงานเบียร์ — Nhà máy bia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ factory, plant; workshop
Câu hỏi thường gặp
โรงงาน nghĩa là gì?
โรงงาน (danh từ) nghĩa là nhà máy, xưởng.
โรงงาน đọc thế nào?
โรงงาน đọc là roong-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-ngan; 2 âm tiết: roong (thanh trung), ngaan (thanh trung).