TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรงงาน

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
roong-ngaanRTGS rong-ngan /roːŋ˧.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรงroongthanh trungphụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แห่ง, ที่, โรง

โรงงาน nghĩa là nhà máy, xưởng.

Nghĩa của โรงงาน

Danh từ

  1. Nhà máy.
  2. Xưởng.

Từ ghép có โรงงาน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ factory, plant; workshop

Câu hỏi thường gặp

โรงงาน nghĩa là gì?

โรงงาน (danh từ) nghĩa là nhà máy, xưởng.

โรงงาน đọc thế nào?

โรงงาน đọc là roong-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-ngan; 2 âm tiết: roong (thanh trung), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.