TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรค

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rôokRTGS rok /roːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรกrôokthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โรค nghĩa là bệnh, căn bệnh.

Nghĩa của โรค

Danh từ

  1. Bệnh, căn bệnh.

Từ ghép có โรค

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disease; sickness

Câu hỏi thường gặp

โรค nghĩa là gì?

โรค (danh từ) nghĩa là bệnh, căn bệnh.

โรค đọc thế nào?

โรค đọc là rôok (phiên âm có dấu thanh), RTGS rok; 1 âm tiết: rôok (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.