โรค
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rôokRTGS rok
/roːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
โรกrôokthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โรค nghĩa là bệnh, căn bệnh.
Nghĩa của โรค
Danh từ
- Bệnh, căn bệnh.
Từ ghép có โรค
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disease; sickness
Câu hỏi thường gặp
โรค nghĩa là gì?
โรค (danh từ) nghĩa là bệnh, căn bệnh.
โรค đọc thế nào?
โรค đọc là rôok (phiên âm có dấu thanh), RTGS rok; 1 âm tiết: rôok (thanh xuống).