โน้มน้าว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โน้มน้าว nghĩa là thuyết phục.
Nghĩa của โน้มน้าว
Động từ
- Thuyết phục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to persuade; to convince.
Câu hỏi thường gặp
โน้มน้าว nghĩa là gì?
โน้มน้าว (động từ) nghĩa là thuyết phục.
โน้มน้าว đọc thế nào?
โน้มน้าว đọc là nóom-náao (phiên âm có dấu thanh), RTGS nom-nao; 2 âm tiết: nóom (thanh cao), náao (thanh cao).