TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หัวโบราณ

hǔua-boo-raanRTGS hua-bo-ran /hua̯˩˩˦.boː˧.raːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หัวhǔuathanh lênphụ âm caoโบboothanh trungphụ âm trungรานraanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความหัวโบราณ (thêm การ/ความ phía trước)

หัวโบราณ nghĩa là bảo thủ.

Nghĩa của หัวโบราณ

Tính từ

miệt thị
  1. Bảo thủ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หัวโบราณ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ conservative; diehard.

Câu hỏi thường gặp

หัวโบราณ nghĩa là gì?

หัวโบราณ (tính từ) nghĩa là bảo thủ.

หัวโบราณ đọc thế nào?

หัวโบราณ đọc là hǔua-boo-raan (phiên âm có dấu thanh), RTGS hua-bo-ran; 3 âm tiết: hǔua (thanh lên), boo (thanh trung), raan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.