TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แฟกซ์

fɛ̀kRTGS faek /fɛk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แฝ็กfɛ̀kthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แฟกซ์ nghĩa là điện thư.

Nghĩa của แฟกซ์

Danh từ

  1. Điện thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fax

Câu hỏi thường gặp

แฟกซ์ nghĩa là gì?

แฟกซ์ (danh từ) nghĩa là điện thư.

แฟกซ์ đọc thế nào?

แฟกซ์ đọc là fɛ̀k (phiên âm có dấu thanh), RTGS faek; 1 âm tiết: fɛ̀k (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.