TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ช่องโทรทัศน์

chɔ̂ng-too-rá-tátRTGS chong-tho-ra-that /t͡ɕʰɔŋ˥˩.tʰoː˧.ra˦˥.tʰat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ช็่องchɔ̂ngthanh xuốngphụ âm thấpโทtoothanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpทัดtátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ช่องโทรทัศน์ nghĩa là kênh truyền hình.

Nghĩa của ช่องโทรทัศน์

Danh từ

  1. Kênh truyền hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ television channel, TV channel

Câu hỏi thường gặp

ช่องโทรทัศน์ nghĩa là gì?

ช่องโทรทัศน์ (danh từ) nghĩa là kênh truyền hình.

ช่องโทรทัศน์ đọc thế nào?

ช่องโทรทัศน์ đọc là chɔ̂ng-too-rá-tát (phiên âm có dấu thanh), RTGS chong-tho-ra-that; 4 âm tiết: chɔ̂ng (thanh xuống), too (thanh trung), rá (thanh cao), tát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.