TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โดยสาร

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dooi-sǎanRTGS doi-san /doːj˧.saːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โดยdooithanh trungphụ âm trungสานsǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การโดยสาร (thêm การ/ความ phía trước)

โดยสาร nghĩa là Đi (xe, tàu) với tư cách hành khách.

Nghĩa của โดยสาร

Động từ

  1. Đi (xe, tàu) với tư cách hành khách. (biên soạn)

Từ ghép có โดยสาร

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to travel in a vehicle; to take passage.

Câu hỏi thường gặp

โดยสาร nghĩa là gì?

โดยสาร (động từ) nghĩa là Đi (xe, tàu) với tư cách hành khách.

โดยสาร đọc thế nào?

โดยสาร đọc là dooi-sǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS doi-san; 2 âm tiết: dooi (thanh trung), sǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.