TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้โดยสาร

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pûu-dooi-sǎanRTGS phu-doi-san /pʰuː˥˩.doːj˧.saːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpโดยdooithanh trungphụ âm trungสานsǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ผู้โดยสาร nghĩa là hành khách.

Nghĩa của ผู้โดยสาร

Danh từ

  1. Hành khách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passenger.

Câu hỏi thường gặp

ผู้โดยสาร nghĩa là gì?

ผู้โดยสาร (danh từ) nghĩa là hành khách.

ผู้โดยสาร đọc thế nào?

ผู้โดยสาร đọc là pûu-dooi-sǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-doi-san; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), dooi (thanh trung), sǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.