โจร
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
joonRTGS chon
/t͡ɕoːn˧/ giọng máy của trình duyệt
โจนjoonthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โจร nghĩa là kẻ trộm, kẻ cắp.
Nghĩa của โจร
Danh từ
- Kẻ trộm, kẻ cắp, kẻ ăn trộm.
Từ ghép có โจร
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thief
Câu hỏi thường gặp
โจร nghĩa là gì?
โจร (danh từ) nghĩa là kẻ trộm, kẻ cắp.
โจร đọc thế nào?
โจร đọc là joon (phiên âm có dấu thanh), RTGS chon; 1 âm tiết: joon (thanh trung).