TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โจร

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
joonRTGS chon /t͡ɕoːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โจนjoonthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โจร nghĩa là kẻ trộm, kẻ cắp.

Nghĩa của โจร

Danh từ

  1. Kẻ trộm, kẻ cắp, kẻ ăn trộm.

Từ ghép có โจร

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thief

Câu hỏi thường gặp

โจร nghĩa là gì?

โจร (danh từ) nghĩa là kẻ trộm, kẻ cắp.

โจร đọc thế nào?

โจร đọc là joon (phiên âm có dấu thanh), RTGS chon; 1 âm tiết: joon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.