โชค
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chôokRTGS chok
/t͡ɕʰoːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
โชกchôokthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โชค nghĩa là may mắn, vận may.
Nghĩa của โชค
Danh từ
- May mắn, vận may, vận.
Từ ghép có โชค
- โชคดี — Chúc may mắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ luck, fortune; merit
Câu hỏi thường gặp
โชค nghĩa là gì?
โชค (danh từ) nghĩa là may mắn, vận may.
โชค đọc thế nào?
โชค đọc là chôok (phiên âm có dấu thanh), RTGS chok; 1 âm tiết: chôok (thanh xuống).