TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โจรสลัด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
joon-sà-làtRTGS chon-sa-lat /t͡ɕoːn˧.sa˨˩.lat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โจนjoonthanh trungphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺลัดlàtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โจรสลัด nghĩa là cướp biển, hải tặc.

Nghĩa của โจรสลัด

Danh từ

  1. Cướp biển, hải tặc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pirate.

Câu hỏi thường gặp

โจรสลัด nghĩa là gì?

โจรสลัด (danh từ) nghĩa là cướp biển, hải tặc.

โจรสลัด đọc thế nào?

โจรสลัด đọc là joon-sà-làt (phiên âm có dấu thanh), RTGS chon-sa-lat; 3 âm tiết: joon (thanh trung), sà (thanh thấp), làt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.