โจรสลัด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โจรสลัด nghĩa là cướp biển, hải tặc.
Nghĩa của โจรสลัด
Danh từ
- Cướp biển, hải tặc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pirate.
Câu hỏi thường gặp
โจรสลัด nghĩa là gì?
โจรสลัด (danh từ) nghĩa là cướp biển, hải tặc.
โจรสลัด đọc thế nào?
โจรสลัด đọc là joon-sà-làt (phiên âm có dấu thanh), RTGS chon-sa-lat; 3 âm tiết: joon (thanh trung), sà (thanh thấp), làt (thanh thấp).