แหวน
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wɛ̌ɛnRTGS waen
/wɛːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
แหฺวนwɛ̌ɛnthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: วง
แหวน nghĩa là vòng, nhẫn, cà rá.
Nghĩa của แหวน
Danh từ
- Vòng.
- Nhẫn, cà rá.
Từ ghép có แหวน
- วงแหวน — Vòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ring (ornament)
Câu hỏi thường gặp
แหวน nghĩa là gì?
แหวน (danh từ) nghĩa là vòng, nhẫn, cà rá.
แหวน đọc thế nào?
แหวน đọc là wɛ̌ɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS waen; 1 âm tiết: wɛ̌ɛn (thanh lên).