TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แหวน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wɛ̌ɛnRTGS waen /wɛːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แหฺวนwɛ̌ɛnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: วง

แหวน nghĩa là vòng, nhẫn, cà rá.

Nghĩa của แหวน

Danh từ

  1. Vòng.
  2. Nhẫn, cà rá.

Từ ghép có แหวน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ring (ornament)

Câu hỏi thường gặp

แหวน nghĩa là gì?

แหวน (danh từ) nghĩa là vòng, nhẫn, cà rá.

แหวน đọc thế nào?

แหวน đọc là wɛ̌ɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS waen; 1 âm tiết: wɛ̌ɛn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.