TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แหลม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lɛ̌ɛmRTGS laem /lɛːm˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แหฺลมlɛ̌ɛmthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความแหลม (thêm การ/ความ phía trước)

แหลม nghĩa là nhọn, mũi, mũi đất.

Nghĩa của แหลม

Tính từ

  1. Nhọn.

Danh từ

  1. Mũi, mũi đất.

Từ ghép có แหลม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pointed; sharp; keen; pointy; quick-witted; high-pitched
  • Danh từ cape; peninsula

Câu hỏi thường gặp

แหลม nghĩa là gì?

แหลม (tính từ, danh từ) nghĩa là nhọn, mũi, mũi đất.

แหลม đọc thế nào?

แหลม đọc là lɛ̌ɛm (phiên âm có dấu thanh), RTGS laem; 1 âm tiết: lɛ̌ɛm (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.