แหลม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แหลม nghĩa là nhọn, mũi, mũi đất.
Nghĩa của แหลม
Tính từ
- Nhọn.
Danh từ
- Mũi, mũi đất.
Từ ghép có แหลม
- มุมแหลม — Góc nhọn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pointed; sharp; keen; pointy; quick-witted; high-pitched
- Danh từ cape; peninsula
Câu hỏi thường gặp
แหลม nghĩa là gì?
แหลม (tính từ, danh từ) nghĩa là nhọn, mũi, mũi đất.
แหลม đọc thế nào?
แหลม đọc là lɛ̌ɛm (phiên âm có dấu thanh), RTGS laem; 1 âm tiết: lɛ̌ɛm (thanh lên).