TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปีแสง

bpii-sɛ̌ɛngRTGS pi-saeng /piː˧.sɛːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปีbpiithanh trungphụ âm trungแสงsɛ̌ɛngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ปีแสง

ปีแสง nghĩa là năm ánh sáng.

Nghĩa của ปีแสง

Danh từ

  1. Năm ánh sáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ light year.

Câu hỏi thường gặp

ปีแสง nghĩa là gì?

ปีแสง (danh từ) nghĩa là năm ánh sáng.

ปีแสง đọc thế nào?

ปีแสง đọc là bpii-sɛ̌ɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS pi-saeng; 2 âm tiết: bpii (thanh trung), sɛ̌ɛng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.