แฟชั่น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แฟชั่น nghĩa là thời trang, mốt.
Nghĩa của แฟชั่น
Danh từ
khẩu ngữ- Thời trang, mốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fashion (prevailing style of dress).
Câu hỏi thường gặp
แฟชั่น nghĩa là gì?
แฟชั่น (danh từ) nghĩa là thời trang, mốt.
แฟชั่น đọc thế nào?
แฟชั่น đọc là fɛɛ-chân (phiên âm có dấu thanh), RTGS fae-chan; 2 âm tiết: fɛɛ (thanh trung), chân (thanh xuống).