TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แฟชั่น

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fɛɛ-chânRTGS fae-chan /fɛː˧.t͡ɕʰan˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แฟfɛɛthanh trungphụ âm thấpชั่นchânthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แฟชั่น nghĩa là thời trang, mốt.

Nghĩa của แฟชั่น

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Thời trang, mốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fashion (prevailing style of dress).

Câu hỏi thường gặp

แฟชั่น nghĩa là gì?

แฟชั่น (danh từ) nghĩa là thời trang, mốt.

แฟชั่น đọc thế nào?

แฟชั่น đọc là fɛɛ-chân (phiên âm có dấu thanh), RTGS fae-chan; 2 âm tiết: fɛɛ (thanh trung), chân (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.