แพะรับบาป
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แพะรับบาป nghĩa là con dê gánh tội, bia đỡ đạn.
Nghĩa của แพะรับบาป
Danh từ
- Con dê gánh tội.
- Bia đỡ đạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scapegoat
Câu hỏi thường gặp
แพะรับบาป nghĩa là gì?
แพะรับบาป (danh từ) nghĩa là con dê gánh tội, bia đỡ đạn.
แพะรับบาป đọc thế nào?
แพะรับบาป đọc là pɛ́-ráp-bàap (phiên âm có dấu thanh), RTGS phae-rap-bap; 3 âm tiết: pɛ́ (thanh cao), ráp (thanh cao), bàap (thanh thấp).