TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แพะรับบาป

pɛ́-ráp-bàapRTGS phae-rap-bap /pʰɛʔ˦˥.rap̚˦˥.baːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แพะpɛ́thanh caophụ âm thấpรับrápthanh caophụ âm thấpบาบbàapthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แพะรับบาป nghĩa là con dê gánh tội, bia đỡ đạn.

Nghĩa của แพะรับบาป

Danh từ

  1. Con dê gánh tội.
  2. Bia đỡ đạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scapegoat

Câu hỏi thường gặp

แพะรับบาป nghĩa là gì?

แพะรับบาป (danh từ) nghĩa là con dê gánh tội, bia đỡ đạn.

แพะรับบาป đọc thế nào?

แพะรับบาป đọc là pɛ́-ráp-bàap (phiên âm có dấu thanh), RTGS phae-rap-bap; 3 âm tiết: pɛ́ (thanh cao), ráp (thanh cao), bàap (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.