TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แผ่นดิน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pɛ̀n-dinRTGS phaen-din /pʰɛn˨˩.din˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แผ็่นpɛ̀nthanh thấpphụ âm caoดินdinthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แผ่นดิน nghĩa là đất liền, mặt đất.

Nghĩa của แผ่นดิน

Danh từ

  1. Đất liền, mặt đất; đất nước; triều đại. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với แผ่นดิน

Đồng nghĩa

Từ ghép có แผ่นดิน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earth; ground; land; territory.; country; nation.; government; state.; reign.

Câu hỏi thường gặp

แผ่นดิน nghĩa là gì?

แผ่นดิน (danh từ) nghĩa là đất liền, mặt đất.

แผ่นดิน đọc thế nào?

แผ่นดิน đọc là pɛ̀n-din (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaen-din; 2 âm tiết: pɛ̀n (thanh thấp), din (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.