แผ่นดิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แผ่นดิน nghĩa là đất liền, mặt đất.
Nghĩa của แผ่นดิน
Danh từ
- Đất liền, mặt đất; đất nước; triều đại. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với แผ่นดิน
Đồng nghĩa
Từ ghép có แผ่นดิน
- แผ่นดินไหว — Động đất.
- แผ่นดินใหญ่ — Đại lục, đất liền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ earth; ground; land; territory.; country; nation.; government; state.; reign.
Câu hỏi thường gặp
แผ่นดิน nghĩa là gì?
แผ่นดิน (danh từ) nghĩa là đất liền, mặt đất.
แผ่นดิน đọc thế nào?
แผ่นดิน đọc là pɛ̀n-din (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaen-din; 2 âm tiết: pɛ̀n (thanh thấp), din (thanh trung).