TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แผ่นดินไหว

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pɛ̀n-din-wǎiRTGS phaen-din-wai /pʰɛn˨˩.din˧.waj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แผ็่นpɛ̀nthanh thấpphụ âm caoดินdinthanh trungphụ âm trungไหฺวwǎithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แผ่นดินไหว nghĩa là động đất.

Nghĩa của แผ่นดินไหว

Danh từ

  1. Động đất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earthquake.

Câu hỏi thường gặp

แผ่นดินไหว nghĩa là gì?

แผ่นดินไหว (danh từ) nghĩa là động đất.

แผ่นดินไหว đọc thế nào?

แผ่นดินไหว đọc là pɛ̀n-din-wǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaen-din-wai; 3 âm tiết: pɛ̀n (thanh thấp), din (thanh trung), wǎi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.