แผ่นดินไหว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แผ่นดินไหว nghĩa là động đất.
Nghĩa của แผ่นดินไหว
Danh từ
- Động đất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ earthquake.
Câu hỏi thường gặp
แผ่นดินไหว nghĩa là gì?
แผ่นดินไหว (danh từ) nghĩa là động đất.
แผ่นดินไหว đọc thế nào?
แผ่นดินไหว đọc là pɛ̀n-din-wǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaen-din-wai; 3 âm tiết: pɛ̀n (thanh thấp), din (thanh trung), wǎi (thanh lên).