แตะ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtɛ̀RTGS tae
/tɛʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
แตะdtɛ̀thanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การแตะ (thêm การ/ความ phía trước)
แตะ nghĩa là sờ, rờ.
Nghĩa của แตะ
Động từ
- Sờ, rờ, chạm, động, đụng.
Từ ghép có แตะ
- แตะต้อง — Sờ, rờ, chạm, động, đụng.
- เกือกแตะ — Dép lê, giày hạ.
- รองเท้าแตะ — Dép, dép quai hậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to touch (gently or slightly).; to interfere with; to meddle with.
Câu hỏi thường gặp
แตะ nghĩa là gì?
แตะ (động từ) nghĩa là sờ, rờ.
แตะ đọc thế nào?
แตะ đọc là dtɛ̀ (phiên âm có dấu thanh), RTGS tae; 1 âm tiết: dtɛ̀ (thanh thấp).