TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกือกแตะ

gʉ̀ʉak-dtɛ̀RTGS kueak-tae /kɯa̯k̚˨˩.tɛʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกือกgʉ̀ʉakthanh thấpphụ âm trungแตะdtɛ̀thanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เกือกแตะ nghĩa là dép lê, giày hạ.

Nghĩa của เกือกแตะ

Danh từ

phương ngữphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Dép lê, giày hạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slipper

Câu hỏi thường gặp

เกือกแตะ nghĩa là gì?

เกือกแตะ (danh từ) nghĩa là dép lê, giày hạ.

เกือกแตะ đọc thế nào?

เกือกแตะ đọc là gʉ̀ʉak-dtɛ̀ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kueak-tae; 2 âm tiết: gʉ̀ʉak (thanh thấp), dtɛ̀ (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.