TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แตร

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dtrɛɛRTGS trae /trɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แตฺรdtrɛɛthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

แตร nghĩa là kèn, râu, sừng.

Nghĩa của แตร

Danh từ

  1. Kèn.
  2. Râu, sừng, còi, còi điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horn (a loud alarm of a vehicle).; horn (musical instrument), trumpet.

Câu hỏi thường gặp

แตร nghĩa là gì?

แตร (danh từ) nghĩa là kèn, râu, sừng.

แตร đọc thế nào?

แตร đọc là dtrɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS trae; 1 âm tiết: dtrɛɛ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.