แตะต้อง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แตะต้อง nghĩa là sờ, rờ.
Nghĩa của แตะต้อง
Động từ
- Sờ, rờ, chạm, động, đụng.
Câu ví dụ với แตะต้อง
- กรุณาอย่าแตะต้องฉัน Đừng đụng vào người tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675812
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to touch (with the hands), to contact, to handle.
Câu hỏi thường gặp
แตะต้อง nghĩa là gì?
แตะต้อง (động từ) nghĩa là sờ, rờ.
แตะต้อง đọc thế nào?
แตะต้อง đọc là dtɛ̀-dtɔ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS tae-tong; 2 âm tiết: dtɛ̀ (thanh thấp), dtɔ̂ng (thanh xuống).