TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แกง

Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gɛɛngRTGS kaeng /kɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แกงgɛɛngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

แกง nghĩa là ca ri, cà ri.

Nghĩa của แกง

Danh từ

  1. Ca ri, cà ri, cà ry.

Từ ghép có แกง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curry; soup; stew
  • Động từ to make or make as or into a curry, soup, or stew; to kill; to slay
  • Động từ to subject to public outrage or humiliation; to trick; to deceive; to sham
  • Danh từ (แมง~) stink bug: any of the insects of the family Pentatomidae

Câu hỏi thường gặp

แกง nghĩa là gì?

แกง (danh từ) nghĩa là ca ri, cà ri.

แกง đọc thế nào?

แกง đọc là gɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kaeng; 1 âm tiết: gɛɛng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.