เห็ด
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hètRTGS het
/het̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เห็ดhètthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ดอก
เห็ด nghĩa là nấm.
Nghĩa của เห็ด
Danh từ
- Nấm.
Từ ghép có เห็ด
- เห็ดรา — Nấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mushroom.
Câu hỏi thường gặp
เห็ด nghĩa là gì?
เห็ด (danh từ) nghĩa là nấm.
เห็ด đọc thế nào?
เห็ด đọc là hèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS het; 1 âm tiết: hèt (thanh thấp).