TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เห็ด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hètRTGS het /het̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เห็ดhètthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ดอก

เห็ด nghĩa là nấm.

Nghĩa của เห็ด

Danh từ

  1. Nấm.

Từ ghép có เห็ด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mushroom.

Câu hỏi thường gặp

เห็ด nghĩa là gì?

เห็ด (danh từ) nghĩa là nấm.

เห็ด đọc thế nào?

เห็ด đọc là hèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS het; 1 âm tiết: hèt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.