TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เหล้าองุ่น

lâo-à-ngûnRTGS lao-a-ngun /law˥˩.ʔa˨˩.ŋun˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เหฺล้าlâothanh xuốngphụ âm caoอะàthanh thấpphụ âm trungงุ่นngûnthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เหล้าองุ่น nghĩa là rượu vàng, rượu vang.

Nghĩa của เหล้าองุ่น

Danh từ

  1. Rượu vàng, rượu vang.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เหล้าองุ่น

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wine

Câu hỏi thường gặp

เหล้าองุ่น nghĩa là gì?

เหล้าองุ่น (danh từ) nghĩa là rượu vàng, rượu vang.

เหล้าองุ่น đọc thế nào?

เหล้าองุ่น đọc là lâo-à-ngûn (phiên âm có dấu thanh), RTGS lao-a-ngun; 3 âm tiết: lâo (thanh xuống), à (thanh thấp), ngûn (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.