TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เหยื่อ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yʉ̀ʉaRTGS yuea /jɯa̯˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เหฺยื่อyʉ̀ʉathanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เหยื่อ nghĩa là mồi, nạn nhân.

Nghĩa của เหยื่อ

Danh từ

  1. Mồi.
  2. Nạn nhân.
  3. Lễ vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bait.; victim.

Câu hỏi thường gặp

เหยื่อ nghĩa là gì?

เหยื่อ (danh từ) nghĩa là mồi, nạn nhân.

เหยื่อ đọc thế nào?

เหยื่อ đọc là yʉ̀ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuea; 1 âm tiết: yʉ̀ʉa (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.