เหยื่อ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yʉ̀ʉaRTGS yuea
/jɯa̯˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เหฺยื่อyʉ̀ʉathanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เหยื่อ nghĩa là mồi, nạn nhân.
Nghĩa của เหยื่อ
Danh từ
- Mồi.
- Nạn nhân.
- Lễ vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bait.; victim.
Câu hỏi thường gặp
เหยื่อ nghĩa là gì?
เหยื่อ (danh từ) nghĩa là mồi, nạn nhân.
เหยื่อ đọc thế nào?
เหยื่อ đọc là yʉ̀ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS yuea; 1 âm tiết: yʉ̀ʉa (thanh thấp).