TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เหงา

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ngǎoRTGS ngao /ŋaw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เหฺงาngǎothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเหงา (thêm การ/ความ phía trước)

เหงา nghĩa là cô đơn, lẻ loi.

Nghĩa của เหงา

Tính từ

  1. Cô đơn, lẻ loi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lonely.
  • Danh từ a type of กระหนก (grà-nòk, “pattern in traditional Thai art”).

Câu hỏi thường gặp

เหงา nghĩa là gì?

เหงา (tính từ) nghĩa là cô đơn, lẻ loi.

เหงา đọc thế nào?

เหงา đọc là ngǎo (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngao; 1 âm tiết: ngǎo (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.