เสรี
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sěe-riiRTGS se-ri
/seː˩˩˦.riː˧/ giọng máy của trình duyệt
เสsěethanh lênphụ âm caoรีriithanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความเสรี (thêm การ/ความ phía trước)
เสรี nghĩa là tự do.
Nghĩa của เสรี
Tính từ
- Tự do. (biên soạn)
Từ ghép có เสรี
- เสรีภาพ — Tự do.
- เสรีนิยม — Chủ nghĩa tự do.
- การค้าเสรี — Thương mại tự do.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ free: not subject to control, restrictions, obligations, etc; enjoying personal rights and liberty; able to act or do at will; liberal: favouring or permitting freedom; supporting, promoting, pertaining to, or in accordance with liberalism; open-minded; free of traditional ideas, conservative values, or the like; freed; liberated; free
Câu hỏi thường gặp
เสรี nghĩa là gì?
เสรี (tính từ) nghĩa là tự do.
เสรี đọc thế nào?
เสรี đọc là sěe-rii (phiên âm có dấu thanh), RTGS se-ri; 2 âm tiết: sěe (thanh lên), rii (thanh trung).