TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การค้าเสรี

gaan-káa-sěe-riiRTGS kan-kha-se-ri /kaːn˧.kʰaː˦˥.seː˩˩˦.riː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungค้าkáathanh caophụ âm thấpเสsěethanh lênphụ âm caoรีriithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การค้าเสรี nghĩa là thương mại tự do.

Nghĩa của การค้าเสรี

Danh từ

  1. Thương mại tự do.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ free trade.

Câu hỏi thường gặp

การค้าเสรี nghĩa là gì?

การค้าเสรี (danh từ) nghĩa là thương mại tự do.

การค้าเสรี đọc thế nào?

การค้าเสรี đọc là gaan-káa-sěe-rii (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-kha-se-ri; 4 âm tiết: gaan (thanh trung), káa (thanh cao), sěe (thanh lên), rii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.