การค้าเสรี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การค้าเสรี nghĩa là thương mại tự do.
Nghĩa của การค้าเสรี
Danh từ
- Thương mại tự do.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ free trade.
Câu hỏi thường gặp
การค้าเสรี nghĩa là gì?
การค้าเสรี (danh từ) nghĩa là thương mại tự do.
การค้าเสรี đọc thế nào?
การค้าเสรี đọc là gaan-káa-sěe-rii (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-kha-se-ri; 4 âm tiết: gaan (thanh trung), káa (thanh cao), sěe (thanh lên), rii (thanh trung).