เสริม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เสริม nghĩa là bổ sung, tăng cường.
Nghĩa của เสริม
Động từ
- Bổ sung, tăng cường. (biên soạn)
Từ ghép có เสริม
- ส่งเสริม — Khuyến khích, đề xướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to enhance; to support; to supplement
Câu hỏi thường gặp
เสริม nghĩa là gì?
เสริม (động từ) nghĩa là bổ sung, tăng cường.
เสริม đọc thế nào?
เสริม đọc là sə̌əm (phiên âm có dấu thanh), RTGS soem; 1 âm tiết: sə̌əm (thanh lên).