TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสด็จ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-dètRTGS sa-det /sa˨˩.det̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoเด็ดdètthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเสด็จ (thêm การ/ความ phía trước)

เสด็จ nghĩa là ngự, đi.

Nghĩa của เสด็จ

Động từ

  1. Ngự, đi (động từ dùng cho vua, hoàng tộc). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เสด็จ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come; to go; to move.; to remain; to stand; to stay.
  • Phó từ used as a ceremonious addition to a verb when the subject is a god, high priest, or royal person.
  • Danh từ an honorific for or term of address to a royal person holding the rank of พระองค์เจ้า (prá-ong-jâao).

Câu hỏi thường gặp

เสด็จ nghĩa là gì?

เสด็จ (động từ) nghĩa là ngự, đi.

เสด็จ đọc thế nào?

เสด็จ đọc là sà-dèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-det; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), dèt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.