TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เสถียรภาพ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-tǐian-rá-pâapRTGS sa-thian-ra-phap /sa˨˩.tʰia̯n˩˩˦.ra˦˥.pʰaːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoเถียนtǐianthanh lênphụ âm caoระráthanh caophụ âm thấpพาบpâapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เสถียรภาพ nghĩa là sự ổn định.

Nghĩa của เสถียรภาพ

Danh từ

trang trọng
  1. Sự ổn định. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ security; stability; constancy; firmness; soundness.

Câu hỏi thường gặp

เสถียรภาพ nghĩa là gì?

เสถียรภาพ (danh từ) nghĩa là sự ổn định.

เสถียรภาพ đọc thế nào?

เสถียรภาพ đọc là sà-tǐian-rá-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-thian-ra-phap; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), tǐian (thanh lên), rá (thanh cao), pâap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.