เรียก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เรียก nghĩa là gọi, kêu, đặt tên, cho tên.
Nghĩa của เรียก
Động từ
- Gọi, kêu.
- Đặt tên, cho tên.
Từ ghép có เรียก
- เรียกว่า — Được gọi là.
- เรียกร้อง — Yêu cầu, đòi hỏi, đòi.
- อาหารเรียกน้ำย่อย — Khai vị, món khai vị.
Câu ví dụ với เรียก
- ไม่สามารถเรียกใช้โปรแกรมนี้ในโหมด DOS ได้ Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11110301
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to call: to cry out or shout; to call: to name, address, or designate; to call: to summon; to call: to ask or invite (to come); to request (the presence of); to invite; to attract.; to call: to waken, arouse, or evoke; to call: to invoke; to call: to communicate by or as if by telephone
Câu hỏi thường gặp
เรียก nghĩa là gì?
เรียก (động từ) nghĩa là gọi, kêu, đặt tên, cho tên.
เรียก đọc thế nào?
เรียก đọc là rîiak (phiên âm có dấu thanh), RTGS riak; 1 âm tiết: rîiak (thanh xuống).