TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เริ่มต้น

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rə̂əm-dtônRTGS roem-ton /rɤːm˥˩.ton˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เริ่มrə̂əmthanh xuốngphụ âm thấpต้นdtônthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเริ่มต้น (thêm การ/ความ phía trước)

เริ่มต้น nghĩa là bắt đầu.

Nghĩa của เริ่มต้น

Động từ

  1. Bắt đầu.

Câu ví dụ với เริ่มต้น

  • การกุศลเริ่มต้นที่บ้าน Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679115

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to begin

Câu hỏi thường gặp

เริ่มต้น nghĩa là gì?

เริ่มต้น (động từ) nghĩa là bắt đầu.

เริ่มต้น đọc thế nào?

เริ่มต้น đọc là rə̂əm-dtôn (phiên âm có dấu thanh), RTGS roem-ton; 2 âm tiết: rə̂əm (thanh xuống), dtôn (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.