เริ่มต้น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เริ่มต้น nghĩa là bắt đầu.
Nghĩa của เริ่มต้น
Động từ
- Bắt đầu.
Câu ví dụ với เริ่มต้น
- การกุศลเริ่มต้นที่บ้าน Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679115
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to begin
Câu hỏi thường gặp
เริ่มต้น nghĩa là gì?
เริ่มต้น (động từ) nghĩa là bắt đầu.
เริ่มต้น đọc thế nào?
เริ่มต้น đọc là rə̂əm-dtôn (phiên âm có dấu thanh), RTGS roem-ton; 2 âm tiết: rə̂əm (thanh xuống), dtôn (thanh xuống).