เม็ดเลือดแดง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เม็ดเลือดแดง nghĩa là hồng cầu, hồng huyết cầu.
Nghĩa của เม็ดเลือดแดง
Danh từ
- Hồng cầu, hồng huyết cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ red blood cell; erythrocyte.
Câu hỏi thường gặp
เม็ดเลือดแดง nghĩa là gì?
เม็ดเลือดแดง (danh từ) nghĩa là hồng cầu, hồng huyết cầu.
เม็ดเลือดแดง đọc thế nào?
เม็ดเลือดแดง đọc là mét-lʉ̂ʉat-dɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS met-lueat-daeng; 3 âm tiết: mét (thanh cao), lʉ̂ʉat (thanh xuống), dɛɛng (thanh trung).