เม่น
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mênRTGS men
/men˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เม็่นmênthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
เม่น nghĩa là nhím.
Nghĩa của เม่น
Danh từ
- Nhím.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ porcupine.
Câu hỏi thường gặp
เม่น nghĩa là gì?
เม่น (danh từ) nghĩa là nhím.
เม่น đọc thế nào?
เม่น đọc là mên (phiên âm có dấu thanh), RTGS men; 1 âm tiết: mên (thanh xuống).