TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมษ

tên riêng
mêetRTGS met /meːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เมดmêetthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เมษ nghĩa là bạch dương, dương cưu.

Nghĩa của เมษ

Danh từ riêng

  1. Bạch Dương, Dương Cưu, Miên Dương.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เมษ

Đồng nghĩa

Từ ghép có เมษ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ram; sheep
  • Danh từ riêng (ราศี~) Aries

Câu hỏi thường gặp

เมษ nghĩa là gì?

เมษ (danh từ riêng) nghĩa là bạch dương, dương cưu.

เมษ đọc thế nào?

เมษ đọc là mêet (phiên âm có dấu thanh), RTGS met; 1 âm tiết: mêet (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.